female mammal
Danh từ: female mammal có nghĩa là động vật có vú cái – một loài động vật thuộc lớp thú, có tuyến sữa và nuôi con bằng sữa mẹ. Từ này chỉ giới tính cái của các loài động vật có vú, bao gồm cả con người.
- (Một động vật có vú cái thường sinh con sống và cho con bú sữa.)
- (Sư tử cái, với tư cách là động vật có vú cái, chịu trách nhiệm săn mồi và chăm sóc đàn con.)
- (Tất cả động vật có vú cái đều có tuyến vú để sản xuất sữa cho con non.)
- "the female mammal of a species": động vật có vú cái của một loài cụ thể.
- The female mammal of the elephant species is called a cow. (Động vật có vú cái của loài voi được gọi là voi cái.)
- "female mammal reproductive system": hệ thống sinh sản của động vật có vú cái.
- The female mammal reproductive system includes the ovaries, uterus, and mammary glands. (Hệ thống sinh sản của động vật có vú cái bao gồm buồng trứng, tử cung và tuyến vú.)
- Female (adj): thuộc về giống cái.
- The female dog is very protective of her puppies. (Con chó cái rất bảo vệ đàn con của nó.)
- Mammal (n): động vật có vú (không phân biệt giới tính).
- Humans are mammals. (Con người là động vật có vú.)
- Mammalian (adj): thuộc về động vật có vú.
- Mammalian females have specialized glands for lactation. (Động vật có vú cái có các tuyến chuyên biệt để tiết sữa.)
- Female animal: động vật cái (nói chung, không nhất thiết là động vật có vú).
- Dam: động vật cái đã sinh con (thường dùng trong chăn nuôi, như bò cái, ngựa cái).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến female mammal. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ miêu tả hành động: - Nurse young: cho con bú. - The female mammal nurses young until they are independent. (Động vật có vú cái cho con bú cho đến khi con non tự lập.) - Give birth: sinh con. - A female mammal gives birth to live offspring. (Một động vật có vú cái sinh ra con non còn sống.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với female mammal. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học.